Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exotericism
danh từ
(noun)
/ɛ
k
s
ə
ˈ
t
ɛɹ
ə
s
ɪ
z
m
̩/
Nghĩa chính
1
Phẩm chất được biết đến rộng rãi hoặc công truyền
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being widely known or exoteric.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
esotericism
Nguồn gốc
(etymology)
exoteric
+
-ism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
esoterica
exoterica
exoteric
common knowledge
general knowledge
exoterism
AI
1
Phẩm chất được biết đến rộng rãi hoặc công truyền
1
Phẩm chất được biết đến rộng rãi hoặc công truyền
1
Phẩm chất được biết đến rộng rãi hoặc công truyền