Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pasito
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈsito/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hoạt cảnh giáng sinh, cảnh máng cỏ
danh từ
nativity scene
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pasito
Dạng gốc
(base form)
pasito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nativity scene
Hoạt cảnh giáng sinh, cảnh máng cỏ
AI
1
Hoạt cảnh giáng sinh
1
Hoạt cảnh giáng sinh
1
Hoạt cảnh giáng sinh