Dịch

pasito

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈsito/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoạt cảnh giáng sinh, cảnh máng cỏdanh từnativity scene

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pasitoDạng gốc (base form)
  2. pasitosSố nhiều (plural)

AI