Dịch

cribble

danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cái sàng hoặc màn hình thôdanh từA coarse sieve or screen.
  2. Bột thô hoặc bột thôdanh từCoarse flour or meal.
  3. Sàngđộng từTo pass something through a sieve.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cribbleNguyên thể (infinitive)
  2. cribblesSố nhiều (plural)
  3. cribbledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cribblingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thô
  1. coarse

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcrible
  2. từ tiếng Latinh muộncriblus“sieve”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI