cribble
danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cái sàng hoặc màn hình thôdanh từA coarse sieve or screen.
- Bột thô hoặc bột thôdanh từCoarse flour or meal.
- Sàngđộng từTo pass something through a sieve.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thô
- coarse
Ví dụ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcrible
- từ tiếng Latinh muộncriblus“sieve”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha