Dịch

tamiz

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈmiθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sàngdanh từsieve

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tamizDạng gốc (base form)
  2. tamicesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI