Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tamizado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tamiˈθado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Lọc, sàng lọc
danh từ
filtering, sifting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tamizado
Dạng gốc
(base form)
tamizad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tamizado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tamizad
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Sàng lọc
Sàng lọc
screening
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cribado
tamizaje
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tamizado
tamizado
r
Sàng
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
screening
Bình phong
filtering
Sự lọc, quá trình lọc
AI
1
Lọc
1
Lọc
1
Lọc