Dịch

tamizado

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tamiˈθado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lọc, sàng lọcdanh từfiltering, sifting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tamizadoDạng gốc (base form)
  2. tamizadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tamizadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tamizadaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sàng lọc
  1. screening

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc tamizado

AI