cribado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/kɾiˈbado/
Nghĩa chính
- Sự sàng sảy, sự râydanh từsift; sifting
- Sự sàng lọcdanh từscreening
- Quá khứ phân từ của cribarđộng từpast participle of cribar
Họ từ (word family)
cùng gốc cribadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh