Dịch

cribado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/kɾiˈbado/

Nghĩa chính

  1. Sự sàng sảy, sự râydanh từsift; sifting
  2. Sự sàng lọcdanh từscreening
  3. Quá khứ phân từ của cribarđộng từpast participle of cribar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cribadoDạng gốc (base form)
  2. cribadosSố nhiều (plural)
  3. cribadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cribadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc cribado

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI