tamizar
động từ (verb)
/tamiˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Lọc, râyđộng từto strain, sieve, sift
- Thanh lọc, loại bỏ khuyết điểmđộng từto purify, remove defects from
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tamizarDanh động từ tamizandoPhân từ tamizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tamizo |
| tú | tamizas |
| él/ella/Ud. | tamiza |
| nosotros | tamizamos |
| vosotros | tamizáis |
| ellos/Uds. | tamizan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc tamizarXuất hiện ở từ khác
- 罗Tiếng Trungtương đương