Dịch

purify

B1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm sạch, thanh lọcđộng từngoại động từ (transitive)To cleanse, or rid of impurities.
  2. Rửa tội, thanh tẩyđộng từngoại động từ (transitive)To free from guilt or sin.
  3. Trở nên tinh khiết, sạch lạiđộng từnội động từ (intransitive)To become pure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purifyNguyên thể (infinitive)
  2. purifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. purifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. purifyingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • purify sthlọc sạch cái gì, làm sạch cái gì
  • purify sb/sth/yourselfthanh tẩy ai/cái gì/bản thân
  • purify sth (from sth)tinh chế cái gì (từ cái gì)

Cụm từ (phrase)

purify the airLàm sạch không khí
purify the mindThanh lọc tâm trí
purify the soulThanh lọc tâm hồn
purify waterLọc nước

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipurifien
  2. từ tiếng Pháp cổpurifier
  3. từ tiếng Latinhpūrificō

Ví dụ

  • — .Nghệ thuật hiện đại đi chệch khỏi các chuẩn mực do đấng thiêng liêng đặt ra—nghệ thuật nên được dùng để thanh lọc tâm hồn và nâng cao đạo đức con người.
  • .Cây trồng trong nhà giúp làm sạch không khí.
  • .Chúng ta sẽ thanh tẩy vùng đất này.

AI