Nghĩa chính
- Làm sạch, thanh lọcđộng từngoại động từ (transitive)To cleanse, or rid of impurities.
- Rửa tội, thanh tẩyđộng từngoại động từ (transitive)To free from guilt or sin.
- Trở nên tinh khiết, sạch lạiđộng từnội động từ (intransitive)To become pure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- purify sthlọc sạch cái gì, làm sạch cái gì
- purify sb/sth/yourselfthanh tẩy ai/cái gì/bản thân
- purify sth (from sth)tinh chế cái gì (từ cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| purify the air | Làm sạch không khí | |
| purify the mind | Thanh lọc tâm trí | |
| purify the soul | Thanh lọc tâm hồn | |
| purify water | Lọc nước |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc purifyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipurifien
- từ tiếng Pháp cổpurifier
- từ tiếng Latinhpūrificō
Ví dụ
- — .Nghệ thuật hiện đại đi chệch khỏi các chuẩn mực do đấng thiêng liêng đặt ra—nghệ thuật nên được dùng để thanh lọc tâm hồn và nâng cao đạo đức con người.
- .Cây trồng trong nhà giúp làm sạch không khí.
- .Chúng ta sẽ thanh tẩy vùng đất này.