purifier
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm sạch, người lọc trong, người tinh chế; máy làm sạch, máy lọc trong, máy tinh chếdanh từA person or device that purifies (by removing impurities).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- purifierDạng gốc (base form)
- purifiersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| air purifierdanh từ | danh từ | Thiết bị dùng để loại bỏ chất gây ô nhiễm khỏi không khí |
| water purifierdanh từ | danh từ | Thiết bị làm sạch nước |
| exhaust purifierdanh từ | danh từ | Thiết bị lọc khí thải |
Ví dụ
- .Ai đó đã mua cho tôi một chiếc máy lọc nước mới.
- Benedito's .Nhà máy của Benedito là một máy lọc không khí tự nhiên.
- .Tôi được mua cho một chiếc máy lọc nước mới.
Họ từ (word family)
cùng gốc purifierNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha