Dịch

purifier

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm sạch, người lọc trong, người tinh chế; máy làm sạch, máy lọc trong, máy tinh chếdanh từA person or device that purifies (by removing impurities).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purifierDạng gốc (base form)
  2. purifiersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

air purifierdanh từThiết bị dùng để loại bỏ chất gây ô nhiễm khỏi không khí
water purifierdanh từThiết bị làm sạch nước
exhaust purifierdanh từThiết bị lọc khí thải

Ví dụ

  • .Ai đó đã mua cho tôi một chiếc máy lọc nước mới.
  • Benedito's .Nhà máy của Benedito là một máy lọc không khí tự nhiên.
  • .Tôi được mua cho một chiếc máy lọc nước mới.

AI