株
HSK7-9
Hán-Việt: chò
zhū
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thân câytree trunk
- Gốc câystump (tree root)
- Cây, gốc câya plant
- Cây, gốcclassifier for trees or plants
Chữ và bộ thủ (character, radical)
株
zhūchò
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)10 nét
numerary adjunct for trees; root2 nghĩa khác
Nghĩa 2
Chủng
- strain (biology)