Dịch

株

HSK7-9
Hán-Việt: chò
zhū

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thân câytree trunk
  2. Gốc câystump (tree root)
  3. Cây, gốc câya plant
  4. Cây, gốcclassifier for trees or plants

Chữ và bộ thủ (character, radical)

株
zhūchò
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)10 nét
numerary adjunct for trees; root

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Chủng
  1. strain (biology)

AI