Dịch

cedazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈdaso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sàngdanh từsieve

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cedazoDạng gốc (base form)
  2. cedazosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI