Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cedazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seˈdaso/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sàng
danh từ
sieve
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cedazo
Dạng gốc
(base form)
cedazo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cernidor
cribador
tamiz
tamizador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
罗
luó
Sàng, rây
Tiếng Anh
sieve
Cái rây
AI
1
Sàng
1
Sàng
1
Sàng