Dịch

crib death

danh từ (noun)
US/ˈkɹɪb ˈdɛθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinhdanh từThe unexplained death of a baby usually while sleeping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crib deathDạng gốc (base form)
  2. crib deathsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh

AI