Dịch

cribbage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi bài tính điểm dành cho hai người chơi, với các biến thể dành cho ba hoặc bốn người chơi; đặc điểm là bảng cribbage được sử dụng để ghi tới 61 hoặc 121 điểm với nhiều mức tăng nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A point-counting card game for two players, with variants for three or four players; the cribbage board used for scoring to 61 or 121 points in numerous small increments is characteristic.
  2. Một loạt các loại bida bỏ túi, giống như trò chơi bài, trao điểm cho các cặp có tổng điểm là 15. Người chơi đánh vào lỗ một quả bóng có số cụ thể thì phải đưa ngay quả bóng đồng hành có số đó lên 15 vào lỗ ngay lập tứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A variety of pocket billiards that, like the card game, awards points for pairs that total 15. A player who pockets a ball of a particular number must then immediately pocket the companion ball that brings the number to 15.
  3. Điểm được ghi trong loại bida bỏ túi nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A point scored in this variety of pocket billiards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cribbageDạng gốc (base form)
  2. cribbagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cribbage boarddanh từTấm bảng có nhiều lỗ, được sử dụng để ghi điểm trong các trò chơi như cribbage và domino
cribbage-facedtính từCủa một người: có khuôn mặt rỗ
crib boarddanh từBảng cũi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , youth’s , , , baronet’s , , .

AI