crèche
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình ảnh đại diện của cảnh Chúa giáng sinhdanh từA representation of the nativity scene.
- Ngày vườn ươmdanh từA day nursery.
- Bệnh viện dành cho trẻ mồ côi; một bệnh viện sáng lậpdanh từA hospital for orphaned infants; a foundling hospital.
- Nhóm thanh niên ở lại cùng nhau để bảo vệdanh từA group of young who stay together for protection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crècheDạng gốc (base form)
- crèchesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . Greccio . .
- week's , , .
- ; ; , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc crècheNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcrèche“manger”
- từ tiếng Frank*krippija
- từ tiếng German nguyên thủy*kribjǭ
Cùng gốc (doublet)crib