Dịch

cribo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài rắn thuộc chi Drymarchondanh từAny of various snakes in the genus Drymarchon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. criboDạng gốc (base form)
  2. cribosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , .

AI