Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cribo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài rắn thuộc chi Drymarchon
danh từ
Any of various snakes in the genus Drymarchon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cribo
Dạng gốc
(base form)
cribo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
It
is
a
singular
fact
that
this
snake
,
so
fatal
to
man
,
has
no
power
against
another
West
Indian
snake
,
almost
equally
common
,
namely
,
the
cribo
.
AI
1
Các loài rắn thuộc chi Drymarchon
1
Các loài rắn thuộc chi Drymarchon
1
Các loài rắn thuộc chi Drymarchon