Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abodement
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
b
oʊ
d
.
m
n
̩
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Điềm báo
danh từ
A foreboding; an omen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abodement
Dạng gốc
(base form)
abodement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
abode
+
-ment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
presentimiento
Điềm báo
presagio
Điềm báo
augurio
Điềm báo, dấu hiệu
AI
1
Điềm báo
1
Điềm báo
1
Điềm báo