presentimiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾesentiˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Điềm báodanh từpresentiment, foreboding
- Linh cảmdanh từgut feeling, hunch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- presentimientoDạng gốc (base form)
- presentimientosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Điềm báo
- premonition
Xuất hiện ở từ khác
- feelingTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Điềm báo
Linh cảm