pálpito
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpalpito/
Nghĩa chính
- Linh cảmdanh từhunch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pálpitoDạng gốc (base form)
- pálpitosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Linh cảm
Khác