Dịch

pálpito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpalpito/

Nghĩa chính

  1. Linh cảmdanh từhunch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pálpitoDạng gốc (base form)
  2. pálpitosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI