Dịch

hunch

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Bướu, u, cụcdanh từA hump; a protuberance.
  2. Dáng gù, tư thế còngdanh từA stooped or curled posture; a slouch.
  3. Linh cảm, dự cảm, phỏng đoándanh từA theory, idea, or guess; an intuitive impression that something will happen.
  4. Còng lưng, khom lưng, gù lưngđộng từnội động từ (intransitive)To bend the top of one's body forward while raising one's shoulders.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hunchNguyên thể (infinitive)
  2. hunchesSố nhiều (plural)
  3. hunchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hunchingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • hunch sthkhom, co cái gìHe hunched his shoulders and thrust his hands deep into his pockets.Anh ấy co vai và thọc sâu hai tay vào túi quần.
  • hunch (that)…linh cảm (rằng)…I had a hunch (that) you’d be back.Tôi đã linh cảm rằng bạn sẽ quay lại.

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 5
Miếng dày
  1. Miếng dày, khúc to, cụcA hunk; a lump; a thick piece.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Ông cụ đi với dáng gù.
  • .Tôi có linh cảm họ sẽ tìm ra cách giải quyết vấn đề.
  • a hunch of breadmột khúc bánh mì

AI