Dịch

hunch over

động từ (verb)
US/ˌhʌnʃ ˈoʊ.vɚ/

Nghĩa chính

  1. Thõng vai, cúi xuống, cuộn tròn hoặc nghiêng ngườiđộng từTo slouch, stoop, curl, or lean.
  2. Bẻ cong hoặc cúi xuống những vấn đề có thể không đáng được quan tâmđộng từTo bend or stoop to issues that may not warrant such attention.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hunch overNguyên thể (infinitive)
  2. hunches overNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hunched overQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hunching overPhân từ I (present participle)

AI