Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hunch cuddy hunch
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trò chơi dành cho trẻ em liên quan đến việc xếp chồng lên nhau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A children's game involving piling up on people's backs.
AI
1
Trò chơi dành cho trẻ em liên quan đến việc xếp chồng lên nhau
1
Trò chơi dành cho trẻ em liên quan đến việc xếp chồng lên nhau
1
Trò chơi dành cho trẻ em liên quan đến việc xếp chồng lên nhau