Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Manh mối, gợi ýdanh từInformation which may lead one to a certain point or conclusion.
- Manh mối, dấu vếtdanh từAn object or a kind of indication which may be used as evidence.
- Hiểu biết, ý niệmdanh từInsight or understanding ("to have a clue [about]" or "to have clue". See have a clue, clue stick)
- Ra gợi ý, đặt gợi ýđộng từTo provide with a clue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- clue about sthđầu mối về việc gìThey are searching for clues about the kidnapping.Họ đang tìm kiếm đầu mối về vụ bắt cóc.
- clue (as) to sthđầu mối (về) việc gìThe police think the CCTV recording may offer clues to the identity of the killer.Cảnh sát nghĩ rằng đoạn ghi hình CCTV có thể cung cấp đầu mối về danh tính kẻ giết người.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)clue to somethingManh mối cho điều gìgive someone a clueCho ai gợi ýnot have a clueHoàn toàn không biếtvital clueManh mối quan trọngno clueCâu trả lời khẳng định người nói không có kiến thức liên quan đến câu hỏi của người đối thoạihave a clueCó kiến thức về một chủ đề hoặc tình huống
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Gợi ý ô chữ
- The text that indicates an answer in a crossword puzzle.
Ví dụ
- .Hãy cho tôi một gợi ý vì câu hỏi quá mơ hồ.
- .Các thám tử đang tìm kiếm manh mối tại hiện trường vụ án.
- .Tôi hầu như không biết rằng mình đang bị camera an ninh theo dõi chặt chẽ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Manh mối
Họ từ (word family)
cùng gốc clue- cluelessNgu ngốctính từB2
- clueyHiểu biết; thông minh trên đường phố; trong sự hiểu biếttính từ
- cluebatCây gậy (chùy) mà ai đó không biết đánh vào (theo nghĩa bóng hoặc trong trí tưởng tượng của một người)danh từ
- cluebieNgười dùng mới hoặc thiếu kinh nghiệm nhưng có nhiều hiểu biết hơn người mới; một người mới "có manh mối"danh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiclew
- từ tiếng Anh cổclēowen
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kliuwīn“ball, clump”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- indicatorđồng nghĩadùng khi tìm kiếm lời giải hoặc manh mối
- keydễ nhầm"clue" là manh mối giúp điều tra, suy đoán ra lời giải, trong khi "key" là yếu tố cốt lõi trực tiếp giải quyết vấn đề.
- leadđồng nghĩaThông tin cho biết có thể tìm ra chi tiết hoặc lời giải.
- noteđồng nghĩaManh mối khiến ta suy ra điều gì.