Dịch

huncher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người khom người hoặc cúi người xuốngdanh từOne who hunches or slouches over.
  2. Người có linh cảm hoặc có những suy đoán trực quandanh từOne who has hunches, or makes intuitive guesses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huncherDạng gốc (base form)
  2. hunchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .

AI