Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Tư thế khom lưng, uốn cong cơ thểdanh từA stooping, bent position of the body.
- Cú hạ cánh nhanh chóng trong chuyến bay, giống như một cuộc tấn côngdanh từAn accelerated descent in flight, as that for an attack.
- Bình chứa chất lỏng; giống như một chiếc bình nhưng không có vòidanh từA vessel for holding liquids; like a flagon but without the spout.
- Uốn cong phần trên của cơ thể về phía trước và hướng xuống dưới thành tư thế nửa ngồi xổm; cúi xuốngđộng từTo bend the upper part of the body forward and downward to a half-squatting position; crouch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- stoop (down)cúi xuống, khom lưng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poop stoopdanh từ | danh từ | Ghế đẩu vệ sinh/bô |
| stoop labordanh từ | danh từ | Chuyển dạ thường xuyên được thực hiện trong tư thế khom lưng hoặc ngồi xổm; thường đề cập đến lao động nông nghiệp liên quan đến việc trồng trọt, trồng trọt hoặc thu hoạch cây trồng |
| stoop and rooptrạng từ | trạng từ | Hoàn toàn |
| stoup and room | Chưa có nghĩa |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 6
Cầu thang và chiếu nghỉ hoặc hiên dẫn đến lối vào của một nơi cư trú
- The staircase and landing or porch leading to the entrance of a residence.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc stoopNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạistoupen
- từ tiếng Anh cổstūpian“to bow, bend”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*stūpōn
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạistope
- từ tiếng Bắc Âu cổstaup“dip, well, cup”
- từ tiếng German nguyên thủy*staupą
Ví dụ
- hạ mình để chinh phục
- .
- ,