Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poop stoop
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
u
p
ˈ
s
t
u
p
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ghế đẩu vệ sinh/bô
danh từ
A toilet stool/potty stool.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poop stoop
Dạng gốc
(base form)
poop stoop
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
poop
+
stoop
AI
1
Ghế đẩu vệ sinh/bô
1
Ghế đẩu vệ sinh/bô
1
Ghế đẩu vệ sinh/bô