Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presagio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾeˈsaxjo/
Nghĩa chính
1
Điềm báo
danh từ
omen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
presagio
Dạng gốc
(base form)
presagio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
omen
Điềm báo, điềm
AI
1
Điềm báo
1
Điềm báo
1
Điềm báo