Dịch

presagio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾeˈsaxjo/

Nghĩa chính

  1. Điềm báodanh từomen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. presagioDạng gốc (base form)
  2. presagiosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI