Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Điềm báo, điềmdanh từSomething which portends or is perceived to portend either a good or evil event or circumstance in the future, or which causes a foreboding; a portent or augury.
- Báo trước, làm điềm báođộng từngoại động từ (transitive)To be an omen of.
- Đoán trước, đoán điềmđộng từnội động từ (intransitive)To divine or predict from omens.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- omen for sthđiềm báo về điều gìThe omens for their future success are not good.Những điềm báo về thành công trong tương lai của họ không tốt chút nào.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bird of ill omendanh từ | danh từ | Người mang tin xấu; người không may, người gặp vận rủi |
| absit omenthán từ | thán từ | Có thể những gì được nói không trở thành sự thật |
| omento-tiền tố | tiền tố | Mạc nối |
| omental bursadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lesser sac |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Điềm báo
- A thing of prophetic significance.
Ví dụ
- .Sự gia tăng nhập khẩu có thể là điềm báo phục hồi kinh tế.
- .Một dấu hiệu điềm gở.
- .Bạn là điềm lành của tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc omenNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhōmen“foreboding, omen”