agüero
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɡweɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Bói toándanh từaugury, divination
- Dự báo, dự đoándanh từforecast, prediction
- Điềm báodanh từomen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agüeroDạng gốc (base form)
- agüerosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pájaro de mal agüero | Chim điềm xấu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung