Dịch

augury

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bói toán dựa trên hình dáng và hành vi của động vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A divination based on the appearance and behaviour of animals.
  2. Điềm báo hoặc lời tiên đoán; một điềm báo; một lời tiên tridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An omen or prediction; a foreboding; a prophecy.
  3. Sự kiện được trải nghiệm như là dấu hiệu cho thấy những điều quan trọng sắp xảy radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An event that is experienced as indicating important things to come.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auguryDạng gốc (base form)
  2. auguriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

augur-y

  1. từ tiếng Anh trung đạiaugurie
  2. từ tiếng Pháp cổaugurie
  3. từ tiếng Latinhaugurium

Ví dụ

  • , .
  • , Wilsthorpe's; .
  • Wordsworth's . Southey's , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc augury

AI