Nghĩa chính
- Nhà bói toán báo trước các sự kiện bằng hành vi của các loài chim hoặc động vật khác, hoặc bằng các dấu hiệu bắt nguồn từ các hiện tượng thiên thể, hoặc các hiện tượng bất thườngdanh từA diviner who foretells events by the behaviour of birds or other animals, or by signs derived from celestial phenomena, or unusual occurrences.
- Quan chức giải đoán điềm báo trước khi bắt đầu các sự kiện công cộngdanh từAn official who interpreted omens before the start of public events.
- Báo trước các sự kiện; thể hiện dấu hiệu của các sự kiện trong tương lai; chỉ ra một kết quả thuận lợi hoặc bất lợiđộng từTo foretell events; to exhibit signs of future events; to indicate a favorable or an unfavorable outcome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- augur well/badlylà điềm tốt/xấu
- augur sthbáo hiệu điều gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- promiseđồng nghĩabáo hiệu, tiên tri (trang trọng)
Họ từ (word family)
cùng gốc augurNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhaugur
Ví dụ
- là điềm tốt cho
- là điềm xấu cho
- , , .