Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
augur
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/auˈɡuɾ/
Nghĩa chính
1
Chiêm tinh gia
danh từ
augur
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
augur
Dạng gốc
(base form)
augur
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
augur
Nhà bói toán báo trước các sự kiện bằng hành vi của các loài chim hoặc động vật khác, hoặc bằng các dấu hiệu bắt nguồn từ các hiện tượng thiên thể, hoặc các hiện tượng bất thường
Họ từ
(word family)
cùng gốc
augur
augur
io
Điềm báo, dấu hiệu
danh từ
C1
augur
ar
Báo trước
động từ
C2
augur
al
Tiên tri
tính từ
Từ liên quan
(related word)
agorar
agüero
AI
1
Chiêm tinh gia
1
Chiêm tinh gia
1
Chiêm tinh gia