Dịch

omenic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tính chất của một điềm báo; mang ý nghĩa đáng ngại hoặc tiên tritính từkhông so sánh (not comparable)Having the quality of an omen; carrying ominous or prophetic significance.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , Isolita , .
  • , , Japan's , 6- .

Nguồn gốc (etymology)

AI