Dịch

disastrous

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tai họatính từOf the nature of a disaster; calamitous.
  2. Điềm gở, điềm xấutính từForeboding disaster; ill-omened.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disastrousDạng gốc (base form)
  2. more disastrousSo sánh hơn (comparative)
  3. most disastrousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

disastrous accidentTai nạn thảm khốc
disastrous consequencesHậu quả thảm khốc
disastrous failureThất bại thảm hại
disastrous impactTác động thảm khốc
disastrous lossTổn thất nặng nề
disastrous outcomeKết quả thảm khốc

Nguồn gốc (etymology)

disaster-ous

  1. từ tiếng Pháp trung đạidesastreux
  2. từ tiếng Ýdisastro

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .Đó là một cảnh tượng đáng sợ khi chứng kiến ông ta phồng lên trong cơn thịnh nộ, và đôi mắt ông ta rực cháy như những ngôi sao mang điềm gở lúc nửa đêm, và vì quá giận dữ, ông ta nghiến răng cho đến khi bọt mép trào ra và chảy xuống cằm.
  • .Anh ấy có quá khứ thảm họa
  • .Điều đó sẽ thảm họa

AI