Nghĩa chính
- Thuộc tai họatính từOf the nature of a disaster; calamitous.
- Điềm gở, điềm xấutính từForeboding disaster; ill-omened.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disastrousDạng gốc (base form)
- more disastrousSo sánh hơn (comparative)
- most disastrousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disastrous accident | Tai nạn thảm khốc | |
| disastrous consequences | Hậu quả thảm khốc | |
| disastrous failure | Thất bại thảm hại | |
| disastrous impact | Tác động thảm khốc | |
| disastrous loss | Tổn thất nặng nề | |
| disastrous outcome | Kết quả thảm khốc |
Xuất hiện ở từ khác
- fineđồng nghĩaNhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng, thường nói về sự cố hoặc thảm họa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc disastrousNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Đó là một cảnh tượng đáng sợ khi chứng kiến ông ta phồng lên trong cơn thịnh nộ, và đôi mắt ông ta rực cháy như những ngôi sao mang điềm gở lúc nửa đêm, và vì quá giận dữ, ông ta nghiến răng cho đến khi bọt mép trào ra và chảy xuống cằm.
- .Anh ấy có quá khứ thảm họa
- .Điều đó sẽ thảm họa