Dịch

harmful

A2TOEICtính từ (adjective)
UK/ˈhɑːmfl̩/US/ˈhɑɹmfl̩/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có hạitính từCausing or likely to cause harm or damage; injurious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harmfulDạng gốc (base form)
  2. harmfullerSo sánh hơn (comparative)
  3. more harmfulSo sánh hơn (comparative)
  4. harmfullestSo sánh nhất (superlative)
  5. most harmfulSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • harmful to sb/sthcó hại cho ai/cái gìExercising in polluted air is harmful to your health.Tập thể dục trong không khí ô nhiễm có hại cho sức khỏe của bạn.

Cụm từ (phrase)

environmentally harmfulGây hại cho môi trường
harmful effectTác hại
harmful impactTác động tiêu cực
harmful substanceChất gây hại
harmful to healthCó hại cho sức khỏe
potentially harmfulCó nguy cơ gây hại
harmful toxinsCác độc tố gây hại
harmful bacteriaVi khuẩn có hại

Nguồn gốc (etymology)

harm-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạiharmful
  2. từ tiếng Anh cổ*hearmful

Ví dụ

  • .Đội mũ để bảo vệ làn da của bạn khỏi ánh nắng mặt trời có hại.
  • .Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
  • Tatoeba . , .Những câu ví dụ trên Tatoeba.org giống như những loài vi sinh vật vậy. Có những câu thì có ích, nhưng cũng có những câu thì có hại.

AI