harmfulness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự có hại; tính gây tai hạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being harmful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harmfulnessDạng gốc (base form)
- harmfulnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc harmfulnessVí dụ
- , : .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha