Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lesividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/lesibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự có hại
danh từ
harmfulness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
harmfulness
Sự có hại; tính gây tai hại
Ví dụ
Un
tribunal
del
DF
ha
descartado
el
juicio
por
lesividad
y
ha
aclarado
que
la
construcción
de
un
millonario
complejo
en
el
barrio
de
Polanco
,
uno
de
los
más
lujosos
de
la
capital
,
cumple
con
todos
los
permisos
marcados
por
la
ley
.
AI
1
Sự có hại
1
Sự có hại
1
Sự có hại