Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nocividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/nosibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự có hại
danh từ
harmfulness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nocividad
Dạng gốc
(base form)
nocividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
harmfulness
Sự có hại; tính gây tai hại
AI
1
Sự có hại
1
Sự có hại
1
Sự có hại