Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
innocuousness
danh từ
(noun)
/
ɪ
ˈ
n
ɒ
k
.
j
u
.
ə
s
.
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tình trạng vô hại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being innocuous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
innocuousness
Dạng gốc
(base form)
innocuousness
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
innocuity
Nguồn gốc
(etymology)
innocuous
+
-ness
AI
1
Tình trạng vô hại
1
Tình trạng vô hại
1
Tình trạng vô hại