Nghĩa chính
- Vô hạitính từHarmless; producing no ill effect.
- Vô thưởng vô phạt, không xúc phạmtính từInoffensive; unprovocative; unexceptionable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- innocuousDạng gốc (base form)
- more innocuousSo sánh hơn (comparative)
- most innocuousSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc innocuousXuất hiện ở từ khác
- cleanđồng nghĩaKhông gây khó chịu hoặc phản cảm, dù chưa chắc nói về đạo đức.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhinnocuus“harmless”
Ví dụ
- ; ; .Những quả đạn pháo rơi xuống phần lớn là vô hại; một nhân chứng đã nhìn thấy những đứa trẻ đang chơi đùa bên những ngôi nhà rực lửa; không một linh hồn nào bị thương.
- , , .Anh ngồi xuống và châm một điếu thuốc, trong lúc đó cố tìm một chủ đề trò chuyện vô thưởng vô phạt.
- , .Bạn có thể nghĩ bình luận của mình là vô hại, nhưng tôi thấy nó rất xúc phạm.