innoxious
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không độc, không hạitính từHaving no harmful effect; harmless, innocuous.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhinnoxius
Ví dụ
- ; , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc innoxiousNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha