Dịch

innoxious

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không độc, không hạitính từHaving no harmful effect; harmless, innocuous.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhinnoxius

Ví dụ

  • ; , , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI