Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vô hạitính từIncapable of causing harm or danger; safe.
- Vô thưởng vô phạt, không ác ýtính từNot intended to harm; inoffensive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harmlessDạng gốc (base form)
- more harmlessSo sánh hơn (comparative)
- most harmlessSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- harmless (to sb/sth)vô hại (với ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| harmless fun | Trò vui vô hại | |
| hold harmlesstính từ | tính từ | Mô tả một thỏa thuận hoặc hợp đồng trong đó một bên chịu mọi trách nhiệm pháp lý phát sinh từ nó, do đó làm cho thỏa thuận đó trở nên "vô hại" đối với bên kia |
| save harmlesstính từ | tính từ | Đồng nghĩa với hold harmless |
| harmless flirt | Sự tán tỉnh vô hại | |
| harmless flirting | Sự tán tỉnh vô hại |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bình an vô sự
- Bình an vô sự, không hề hấnUnharmed.
Ví dụ
- .Con rắn này trông gần giống hệt loài họ hàng có độc của nó nhưng lại vô hại.
- .Khiếu hài hước của anh ấy có thể gây khó chịu nhưng không có ác ý.
- .Anh ấy không gây nguy hại gì cho cô ấy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc harmlessNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha