Dịch

harmless

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vô hạitính từIncapable of causing harm or danger; safe.
  2. Vô thưởng vô phạt, không ác ýtính từNot intended to harm; inoffensive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harmlessDạng gốc (base form)
  2. more harmlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most harmlessSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • harmless (to sb/sth)vô hại (với ai/cái gì)

Cụm từ (phrase)

harmless funTrò vui vô hại
hold harmlesstính từMô tả một thỏa thuận hoặc hợp đồng trong đó một bên chịu mọi trách nhiệm pháp lý phát sinh từ nó, do đó làm cho thỏa thuận đó trở nên "vô hại" đối với bên kia
save harmlesstính từĐồng nghĩa với hold harmless
harmless flirtSự tán tỉnh vô hại
harmless flirtingSự tán tỉnh vô hại

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Bình an vô sự
  1. Bình an vô sự, không hề hấnUnharmed.

Ví dụ

  • .Con rắn này trông gần giống hệt loài họ hàng có độc của nó nhưng lại vô hại.
  • .Khiếu hài hước của anh ấy có thể gây khó chịu nhưng không có ác ý.
  • .Anh ấy không gây nguy hại gì cho cô ấy.

Nguồn gốc (etymology)

harm-less

  1. từ tiếng Anh trung đạiharmles
  2. từ tiếng Anh cổ*hearmlēas
  3. từ tiếng German nguyên thủy*harmalausaz“without harm; harmless”

AI