Dịch

undamaging

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không gây hư hỏngtính từNot causing damage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undamagingDạng gốc (base form)
  2. more undamagingSo sánh hơn (comparative)
  3. most undamagingSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , .

AI