Nghĩa chính
- Mô tả một thỏa thuận hoặc hợp đồng trong đó một bên chịu mọi trách nhiệm pháp lý phát sinh từ nó, do đó làm cho thỏa thuận đó trở nên "vô hại" đối với bên kiatính từkhông so sánh (not comparable)Describing an agreement or contract where one party assumes all liability resulting from it, thus making the agreement "harmless" for the other party.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 46.2-1212.1, " ," .
- — . , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)