Nghĩa chính
- Không bị tổn thưngtính từkhông so sánh (not comparable)Not harmed or damaged in any way; untouched.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| emerge unscathed | Thoát nạn an toàn |
Ví dụ
- , .Tại Tyneside, các dịch vụ điện ngoại ô hầu như không bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết.
- .Bạn không thể thắng trận này mà không bị tổn hại gì.
- Algeria's .Nền kinh tế của Algeria hầu như không bị tổn hại.
Họ từ (word family)
cùng gốc unscathedNguồn gốc (etymology)
un-scathed
- dịch sát từ Middle Scotsunskaithit
- từ Early Scotsunscathit