Dịch

inofensivo

B2tính từ (adjective)
/inofenˈsibo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vô hạitính từharmless, innocuous
  2. Không gây khó chịu (không gây khó chịu hoặc tức giận)tính từinoffensive (not causing annoyance or anger)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inofensivoDạng gốc (base form)
  2. inofensivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. inofensivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. inofensivaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vô hại

AI