inofensivo
B2tính từ (adjective)
/inofenˈsibo/nguồn
Nghĩa chính
- Vô hạitính từharmless, innocuous
- Không gây khó chịu (không gây khó chịu hoặc tức giận)tính từinoffensive (not causing annoyance or anger)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inofensivoDạng gốc (base form)
- inofensivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- inofensivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- inofensivaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vô hại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh