Dịch

inoffensive

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không phản cảm, không xúc phạmtính từnot offensive
  2. Vô hạitính từharmless

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inoffensiveDạng gốc (base form)
  2. more inoffensiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most inoffensiveSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không phản cảm

Ví dụ

  • một trò đùa vô hại
  • một loài thực vật vô hại
  • Mary's .Con chó của Mary rất vô hại.

AI