inoffensive
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không phản cảm, không xúc phạmtính từnot offensive
- Vô hạitính từharmless
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inoffensiveDạng gốc (base form)
- more inoffensiveSo sánh hơn (comparative)
- most inoffensiveSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không phản cảm
Họ từ (word family)
cùng gốc inoffensiveVí dụ
- một trò đùa vô hại
- một loài thực vật vô hại
- Mary's .Con chó của Mary rất vô hại.