Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonpoisonous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không độc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not poisonous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nontoxic
nonvenomous
Trái nghĩa
toxic
poisonous
venomous
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
poisonous
AI
1
Không độc
1
Không độc
1
Không độc