Dịch

poisonous

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có độctính từContaining sufficient poison to be dangerous to touch or ingest.
  2. Có nọc độctính từOf an animal such as a snake or spider, or parts of its body: producing a toxin intended for defensive or offensive use which is usually injected into an enemy or prey by biting or stinging; hence, of a bite or sting: injecting poison.
  3. Độc hại, nham hiểm, thù hằntính từNegative, harmful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poisonousDạng gốc (base form)
  2. more poisonousSo sánh hơn (comparative)
  3. most poisonousSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • poisonous to sb/sthcó độc đối với ai/cái gìThe leaves of certain trees are poisonous to cattle.Lá của một số loại cây có độc đối với gia súc.

Cụm từ (phrase)

poisonous chemicalHóa chất độc hại
poisonous gasKhí độc
poisonous plantThực vật có độc
poisonous snakeRắn độc
poisonous spiderNhện độc
poisonous substanceChất độc
poisonous complimentdanh từĐồng nghĩa với backhanded compliment
fruit of the poisonous treedanh từBằng chứng thu được do hành động bất hợp pháp của nhân viên thực thi pháp luật (chẳng hạn như khám xét trái pháp luật không có lệnh, hoặc tiếp tục thẩm vấn nhân chứng đã viện dẫn quyền của luật sư) và do đó bị loại trừ khỏi việc được thừa nhận làm bằng chứng trong phiên tòa

Ví dụ

  • , .Dù rất độc đối với loài chó, chất này lại hoàn toàn vô hại nếu con người nuốt phải.
  • , , — .Anh không muốn trở nên giống như ông mình, cay nghiệt và bướng bỉnh, bị thiêu rụi trong lòng căm thù như kẻ nghiện chìm trong ảo giác — một thái độ độc hại sẽ ám ảnh anh suốt những năm tháng còn lại.
  • .Cá này không có độc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có độc
Có nọc độc
Độc hại
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipoisounous

Ngôn ngữ khác

AI