Nghĩa chính
- Có độctính từContaining sufficient poison to be dangerous to touch or ingest.
- Có nọc độctính từOf an animal such as a snake or spider, or parts of its body: producing a toxin intended for defensive or offensive use which is usually injected into an enemy or prey by biting or stinging; hence, of a bite or sting: injecting poison.
- Độc hại, nham hiểm, thù hằntính từNegative, harmful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poisonousDạng gốc (base form)
- more poisonousSo sánh hơn (comparative)
- most poisonousSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- poisonous to sb/sthcó độc đối với ai/cái gìThe leaves of certain trees are poisonous to cattle.Lá của một số loại cây có độc đối với gia súc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poisonous chemical | Hóa chất độc hại | |
| poisonous gas | Khí độc | |
| poisonous plant | Thực vật có độc | |
| poisonous snake | Rắn độc | |
| poisonous spider | Nhện độc | |
| poisonous substance | Chất độc | |
| poisonous complimentdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với backhanded compliment |
| fruit of the poisonous treedanh từ | danh từ | Bằng chứng thu được do hành động bất hợp pháp của nhân viên thực thi pháp luật (chẳng hạn như khám xét trái pháp luật không có lệnh, hoặc tiếp tục thẩm vấn nhân chứng đã viện dẫn quyền của luật sư) và do đó bị loại trừ khỏi việc được thừa nhận làm bằng chứng trong phiên tòa |
Ví dụ
- , .Dù rất độc đối với loài chó, chất này lại hoàn toàn vô hại nếu con người nuốt phải.
- , , — .Anh không muốn trở nên giống như ông mình, cay nghiệt và bướng bỉnh, bị thiêu rụi trong lòng căm thù như kẻ nghiện chìm trong ảo giác — một thái độ độc hại sẽ ám ảnh anh suốt những năm tháng còn lại.
- .Cá này không có độc.
Họ từ (word family)
cùng gốc poisonousNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipoisounous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha