Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Chất độcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance that is harmful or lethal to a living organism when ingested.
- Độc hạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything harmful to a person or thing.
- Đồ uống có cồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alcoholic drink. (Mainly in the phrases "name your poison" and "what's your poison?")
- Đầu độcđộng từngoại động từ (transitive)To use poison to kill or paralyse (somebody).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- poison sb/yourselflàm hại/giết ai/tự mình bằng thuốc độcHe was believed to poison his enemies.Người ta tin rằng ông ấy đã đầu độc kẻ thù.
- poison sb/yourself with sthlàm hại/giết ai/tự mình bằng cái gìIn the last chapter, she poisons herself with arsenic.Trong chương cuối, cô ấy tự đầu độc mình bằng thạch tín.
- poison sthbỏ thuốc độc vào cái gìa poisoned arrowmũi tên tẩm độc
- poison sth with sthbỏ thuốc độc vào cái gì bằng cái gìThe chocolates had been poisoned with cyanide.Những thanh sô-cô-la đã bị tẩm xyanua.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poison control | Kiểm soát độc chất | |
| poison dart | Phi tiêu độc | |
| poison gasdanh từ | danh từ | Khí độc |
| poison pendanh từ | danh từ | Trục cực |
| what's your poisoncụm từ | cụm từ | (Thông tục) Anh uống cái gì nào? |
| pick your poisoncụm từ | cụm từ | Dùng để nói rằng ai đó phải lựa chọn giữa hai lựa chọn không mấy hấp dẫn |
| box poisondanh từ | danh từ | Cây Gastrolobium parviflorum |
| rock poisondanh từ | danh từ | Các loài thực vật thuộc chi Gastrolobium, đặc biệt là Gastrolobium callistachys |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 5
Chất ức chế xúc tác
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any substance that inhibits catalytic activity.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc poisonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipoysoun
- từ tiếng Pháp cổpoison
- từ tiếng Latinhpōtio“drink, a draught, a poisonous draught, a potion”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chúng tôi dùng chất độc để diệt cỏ dại.
- .Tin đồn là một thứ độc hại.
- — ? — .— Bạn thích uống gì? — Tôi sẽ uống một ly rượu whisky.