Dịch

toxin

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Độc tốdanh từA toxic substance, specifically a poison produced by the biological processes of organisms.
  2. Chất độc hại, độc chấtdanh từSynonym of toxicant: a toxic substance in a body requiring removal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toxinDạng gốc (base form)
  2. toxinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bacterial toxinĐộc tố vi khuẩn
deadly toxinĐộc tố chết người
environmental toxinĐộc tố môi trường
release a toxinTiết ra độc tố
Shiga toxindanh từCác họ độc tố có liên quan với hai nhóm chính, Stx1 và Stx2, được biểu hiện bằng các gen được coi là một phần của bộ gen của các tiên tri lambdoid
Coley's toxindanh từMột họ chất độc chống ung thư có chứa vi khuẩn strep diệt nhiệt kết hợp với các vi khuẩn sống khác, được sử dụng dưới dạng tiêm vào các khối u, có thể làm giảm hoặc loại bỏ ung thư
spindle toxindanh từĐồng nghĩa với spindle poison
botulinum toxindanh từLoại protein gây độc thần kinh do vi khuẩn Clostridium botulinum sản xuất

Ví dụ

  • .Độc tố gây bệnh bạch hầu được tạo ra bởi một vi khuẩn vốn vô hại khi bị nhiễm một loại virus nhất định.
  • .Fructose là một chất độc.
  • .Hệ thần kinh bị tổn hại bởi độc tố này.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

toxiin

  1. từ tiếng Latinhtoxicum

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI