Nghĩa chính
- Độc tốdanh từA toxic substance, specifically a poison produced by the biological processes of organisms.
- Chất độc hại, độc chấtdanh từSynonym of toxicant: a toxic substance in a body requiring removal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toxinDạng gốc (base form)
- toxinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bacterial toxin | Độc tố vi khuẩn | |
| deadly toxin | Độc tố chết người | |
| environmental toxin | Độc tố môi trường | |
| release a toxin | Tiết ra độc tố | |
| Shiga toxindanh từ | danh từ | Các họ độc tố có liên quan với hai nhóm chính, Stx1 và Stx2, được biểu hiện bằng các gen được coi là một phần của bộ gen của các tiên tri lambdoid |
| Coley's toxindanh từ | danh từ | Một họ chất độc chống ung thư có chứa vi khuẩn strep diệt nhiệt kết hợp với các vi khuẩn sống khác, được sử dụng dưới dạng tiêm vào các khối u, có thể làm giảm hoặc loại bỏ ung thư |
| spindle toxindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với spindle poison |
| botulinum toxindanh từ | danh từ | Loại protein gây độc thần kinh do vi khuẩn Clostridium botulinum sản xuất |
Ví dụ
- .Độc tố gây bệnh bạch hầu được tạo ra bởi một vi khuẩn vốn vô hại khi bị nhiễm một loại virus nhất định.
- .Fructose là một chất độc.
- .Hệ thần kinh bị tổn hại bởi độc tố này.
Họ từ (word family)
cùng gốc toxinNguồn gốc (etymology)
toxiin
- từ tiếng Latinhtoxicum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha